hormone-replacement therapy

Định nghĩa

Danh từ: Liệu pháp thay thế hormone (hormone-replacement therapy) một phương pháp điều trị y tế, trong đó các hormone (thường estrogen progestin) được cung cấp cho phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh. Liệu pháp này được cho tác dụng bảo vệ họ khỏi bệnh tim mạch loãng xương.

dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ nữ sau mãn kinh cân nhắc liệu pháp thay thế hormone để kiểm soát các triệu chứng như bốc hỏa.)
  • (Các bác sĩ thường đơn liệu pháp thay thế hormone để giảm nguy loãng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo hormone-replacement therapy": trải qua liệu pháp thay thế hormone.

    • She decided to undergo hormone-replacement therapy after discussing the benefits and risks with her doctor. ( ấy quyết định trải qua liệu pháp thay thế hormone sau khi thảo luận về lợi ích rủi ro với bác sĩ.)
  • "hormone-replacement therapy regimen": phác đồ liệu pháp thay thế hormone.

    • The patient followed a strict hormone-replacement therapy regimen for five years. (Bệnh nhân tuân thủ một phác đồ liệu pháp thay thế hormone nghiêm ngặt trong năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hormone therapy (n): liệu pháp hormone (dạng rút gọn, thường dùng thay thế cho "hormone-replacement therapy").
    • Hormone therapy can help alleviate menopausal symptoms. (Liệu pháp hormone có thể giúp giảm nhẹ các triệu chứng mãn kinh.)
  • Estrogen therapy (n): liệu pháp estrogen (một dạng cụ thể của liệu pháp thay thế hormone, chỉ dùng estrogen).
  • Progestin therapy (n): liệu pháp progestin (một dạng cụ thể của liệu pháp thay thế hormone, chỉ dùng progestin).
Từ đồng nghĩa
  • Menopausal hormone therapy: liệu pháp hormone mãn kinh.
  • Hormone replacement: thay thế hormone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hormone-replacement therapy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "hormone-replacement therapy".